bón thúc

bón thúc

Nông dân đang bón thúc cho lúa đẻ nhánh.

Định nghĩa
  1. Động từ (chuyên ngành nông nghiệp):
    • Bón phân vào giai đoạn cây đang sinh trưởng mạnh: "bón thúc" hành động cung cấp thêm phân bón cho cây trồng sau khi cây đã mọc hoặc đã được bón lót, nhằm thúc đẩy quá trình phát triển thân, , hoa hoặc quả.
    • Mục đích tăng năng suất: Hành động này thường được thực hiện để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cao của cây trong các giai đoạn quan trọng như đẻ nhánh, ra hoa, hoặc kết trái.
dụ sử dụng
  • (Người làm ruộng cung cấp thêm phân để lúa phát triển mạnh.)
  • (Việc bón thêm phân vào lúc cây ra hoa giúp quả phát triển tốt hơn.)
  • (Sử dụng phân kali trong giai đoạn nuôi trái làm tăng chất lượng quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bón thúc đợt 1, đợt 2": Chia làm nhiều lần bón để phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây.

    • Bón thúc đợt 1 cho ngô khi cây 5-7 . (Lần bón phân đầu tiên vào lúc cây ngô còn nhỏ.)
  • "bón thúc sớm/muộn": Điều chỉnh thời điểm bón dựa trên điều kiện thời tiết giống cây.

    • Bón thúc muộn có thể làm cây lốp đổ, giảm năng suất. (Bón phân quá trễ gây hại cho cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bón lót (động từ): bón phân trước khi gieo trồng, khác với "bón thúc" bón sau khi cây đã phát triển.

    • Bón lót phân chuồng trước khi trồng khoai lang. (Bón phân nền trước khi trồng.)
  • Bón phân (động từ): hành động chung của việc cung cấp chất dinh dưỡng cho cây, bao gồm cả bón lót bón thúc.

    • Bón phân cân đối giúp cây khỏe mạnh. (Cung cấp phân bón hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Thúc phân: (cách nói dân dã) bón phân để thúc cây mau lớn.
    • Thúc phân đạm cho rau muống. (Bón phân đạm để rau phát triển nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Bón thúc đúng lúc, cây tốt bội phần: Nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm bón phân.
    • Nhờ bón thúc đúng lúc, vườn cam năm nay sai quả. (Kết quả tốt từ việc chăm sóc đúng kỹ thuật.)